order paper

order paper

The clerk hands the order paper to the speaker at the podium.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tờ chương trình làm việc (của một cơ quan lập pháp): "order paper" một tài liệu in ấn, liệt kê thứ tự các công việc sẽ được giải quyết trong một ngày họp cụ thể của quốc hội, nghị viện hoặc các cơ quan tương tự. thường bao gồm các dự luật, câu hỏi, các vấn đề cần thảo luận hoặc biểu quyết.

dụ sử dụng
  • (Chủ tịch Quốc hội đã tham khảo tờ chương trình làm việc để xác định dự luật nào sẽ được tranh luận tiếp theo.)
  • (Các nghị sĩ nhận được tờ chương trình làm việc vào đầu mỗi phiên họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the order paper": đang nằm trong chương trình làm việc, sắp được thảo luận.

    • The new tax reform bill is on the order paper for tomorrow. (Dự luật cải cách thuế mới đang nằm trong chương trình làm việc của ngày mai.)
  • "to table a motion on the order paper": đưa một kiến nghị vào chương trình làm việc.

    • The opposition party tabled a motion on the order paper to discuss healthcare funding. (Đảng đối lập đã đưa một kiến nghị vào tờ chương trình làm việc để thảo luận về tài trợ y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Order of the day (n): chương trình làm việc trong ngày (tương tự "order paper", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh tổng quát hơn).
    • The order of the day includes a debate on environmental policy. (Chương trình làm việc trong ngày bao gồm một cuộc tranh luận về chính sách môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Agenda: chương trình nghị sự (dùng trong các cuộc họp nói chung, không chỉ riêng cơ quan lập pháp).
  • Schedule: lịch trình (thường mang tính tổng quát hơn, có thể bao gồm thời gian biểu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To order up: yêu cầu hoặc sắp xếp (một tài liệu hoặc một mục) vào chương trình làm việc.
    • The committee ordered up a review of the budget for next week's session. (Ủy ban đã yêu cầu đưa một bản đánh giá ngân sách vào chương trình làm việc của tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
  • To call the order paper: chính thức bắt đầu phiên họp bằng cách đọc hoặc tham khảo tờ chương trình làm việc.

    • The Speaker called the order paper promptly at 9 AM. (Chủ tịch Quốc hội đã chính thức bắt đầu phiên họp bằng cách tham khảo tờ chương trình làm việc vào lúc 9 giờ sáng.)
  • To amend the order paper: thay đổi hoặc điều chỉnh thứ tự các mục trong chương trình làm việc.

    • The government attempted to amend the order paper to prioritize the emergency bill. (Chính phủ đã cố gắng thay đổi tờ chương trình làm việc để ưu tiên dự luật khẩn cấp.)